松茸

sōng róngtùng nhung

Hán Việt: tùng nhung · Pinyin: sōng róng

Tổng quan

nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật Bản

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即松蕈。参见"松蕈"。

Cấu tạo: 松 (tùng) + 茸 (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nấm tùng nhung
  • Tần suất từ nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật Bản
  • Biên soạn pine mushrooms

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即松蕈。参见"松蕈"。

Eng

  • JMdict matsutake mushroom (Tricholoma matsutake)
  • Cihui matsutake (Tricholoma matsutake), edible mushroom considered a great delicacy in Japan
  • Tần suất từ n. pine mushrooms

Đức

  • Handedict Matsutake (Pilz) (S, Bot)

ja

  • JMdict 松茸(まつたけ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

松下 · 松井 · 松仁 · 松动 · 松劲 · 松北 · 松原 · 松口