松茸

sōng róng tùng nhung

Hán Việt: tùng nhung · Pinyin: sōng róng

Tổng quan

nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật Bản

Cấu tạo: (tùng) + (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật Bản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即松蕈。参见"松蕈"。

Eng

  • CC-CEDICT matsutake (Tricholoma matsutake), edible mushroom considered a great delicacy in Japan
  • Cihui matsutake (Tricholoma matsutake), edible mushroom considered a great delicacy in Japan

ja

  • JMdict matsutake mushroom (Tricholoma matsutake)