松蔭 sōng yīn · tùng ấm Hán Việt: tùng ấm · Pinyin: sōng yīn Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 蔭 (ấm)Pinyinsōng yīnHán Việttùng ấmCấu tạo松 + 蔭 · tùng + ấm nghĩa thành phần: tùng + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"松阴"。