松落

sōng luò tùng lạc

Hán Việt: tùng lạc · Pinyin: sōng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松散垂落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松散垂落。