松葉

sōng yè tùng diệp

Hán Việt: tùng diệp · Pinyin: sōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (diệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 松葉 ōngyè n. pine needle

ja

  • JMdict pine needle