松蕈
tùng khuẩn
Hán Việt: tùng khuẩn · Pinyin: sōng xùn
Tổng quan
nấm cây thông
Nghĩa
Việt
- Cihui nấm cây thông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。擔子菌類白蘑科松口蘑屬。蕈柄長,高約達十公分餘,呈管狀。蕈蓋初為半球形,後呈傘狀,灰褐色或淡黑褐色,蕈褶則呈灰白色,夏秋生於松林地上。芳香味美,可供食用。也稱為「松茸」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 松菌。又称松茸。菌盖呈伞形,底部呈管状。生长在松树林里,有异香,供食用及药用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.松菌。又称松茸。菌盖呈伞形,底部呈管状。生长在松树林里,有异香,供食用及药用。
Eng
- Cihui 松蕈 ōngxùn n. pine mushroom