松虎

sōng hǔ tùng hổ

Hán Việt: tùng hổ · Pinyin: sōng hǔ

Tổng quan

sâu róm

Cấu tạo: (tùng) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu róm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即松毛虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即松毛虫。

Eng

  • Cihui 松虎 ōnghǔ* n. <topo.> pine moth M:¹tiáo