松術 sōng shù · tùng thuật Hán Việt: tùng thuật · Pinyin: sōng shù Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 術 (thuật)Pinyinsōng shùHán Việttùng thuậtCấu tạo松 + 術 · tùng + thuật nghĩa thành phần: tùng + thuật