鬆解 sōng jiě · tông giải Hán Việt: tông giải · Pinyin: sōng jiě Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 解 (giải)Pinyinsōng jiěHán Việttông giảiCấu tạo鬆 + 解 · tông + giải nghĩa thành phần: tông + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解开。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解开。