松話 sōng huà · tùng thoại Hán Việt: tùng thoại · Pinyin: sōng huà Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 話 (thoại)Pinyinsōng huàHán Việttùng thoạiCấu tạo松 + 話 · tùng + thoại nghĩa thành phần: tùng + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 软弱无能的话。Tân Hoa Tự Điển 1.软弱无能的话。