松貂 tùng điêu Hán Việt: tùng điêu Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 貂 (điêu)Hán Việttùng điêuCấu tạo松 + 貂 · tùng + điêu nghĩa thành phần: tùng + điêu Nghĩa EngCihui 松貂 ōngdiāo n. pine marten M:²zhījaJMdict European pine marten (Martes martes)