鬆通 tông thông Hán Việt: tông thông Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 通 (thông)Hán Việttông thôngCấu tạo鬆 + 通 · tông + thông nghĩa thành phần: tông + thông Nghĩa EngCihui 鬆通 ōngtōng s.v./v. 1. become less crowded 2. be well-off