松邱 sōng qiū · tùng khâu Hán Việt: tùng khâu · Pinyin: sōng qiū Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 邱 (khâu)Pinyinsōng qiūHán Việttùng khâuCấu tạo松 + 邱 · tùng + khâu nghĩa thành phần: tùng + khâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.指坟墓。