松醇 tùng thuần Hán Việt: tùng thuần Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 醇 (thuần)Hán Việttùng thuầnCấu tạo松 + 醇 · tùng + thuần nghĩa thành phần: tùng + thuần Nghĩa EngCihui pinit