松針

sōng zhēn tùng châm

Hán Việt: tùng châm · Pinyin: sōng zhēn

Tổng quan

lá thông

Cấu tạo: (tùng) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá thông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 松樹的針狀葉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"松针"; 松树的叶。叶状似针,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"松针"。 2.松树的叶。叶状似针,故称。

Eng

  • CC-CEDICT pine needle
  • Cihui 松針 ōngzhēn n. pine needle M:²gēn