松閘 tùng áp Hán Việt: tùng áp Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 閘 (áp)Hán Việttùng ápCấu tạo松 + 閘 · tùng + áp nghĩa thành phần: tùng + áp Nghĩa EngCihui take off the brake