松閒
tùng gian
Hán Việt: tùng gian · Pinyin: sōng xián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹松宽; 轻松;闲适。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹松宽。 2.轻松;闲适。
Eng
- Cihui 鬆閑 ōngxián s.v. not busy; slack
Hán Việt: tùng gian · Pinyin: sōng xián