松院 sōng yuàn · tùng viện Hán Việt: tùng viện · Pinyin: sōng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 院 (viện)Pinyinsōng yuànHán Việttùng việnCấu tạo松 + 院 · tùng + viện nghĩa thành phần: tùng + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植松的庭院。Tân Hoa Tự Điển 1.植松的庭院。