松陵

sōng líng tùng lăng

Hán Việt: tùng lăng · Pinyin: sōng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴淞江的古称。为太湖支流三江之一,由吴江县东流与黄浦江汇合,出吴淞口入海; 吴江县的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴淞江的古称。为太湖支流三江之一,由吴江县东流与黄浦江汇合,出吴淞口入海。 2.吴江县的别称。