松雨

sōng yǔ tùng vũ

Hán Việt: tùng vũ · Pinyin: sōng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水降松林,雨声如涛,称为松雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水降松林,雨声如涛,称为松雨。