松雪

sōng xuě tùng tuyết

Hán Việt: tùng tuyết · Pinyin: sōng xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓松上积雪; 元代书画家赵孟俯号松雪道人,简称松雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓松上积雪。 2.元代书画家赵孟俯号松雪道人,简称松雪。