松露
tùng lộ
Hán Việt: tùng lộ · Pinyin: sōng lù
Tổng quan
nấm cục
Nghĩa
Việt
- Cihui nấm cục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。松露科松露屬。子囊菌類,產松林下砂中,其囊子果形如球,大罕逾寸,深褐色,肉質,肥厚密緻,香味濃郁,為珍貴佳餚。
Eng
- CC-CEDICT truffle
- Cihui truffle
ja
- JMdict Rhizopogon rubescens (species of edible mushroom)