松風操 sōng fēng cāo · tùng phong thao Hán Việt: tùng phong thao · Pinyin: sōng fēng cāo Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 風 (phong) + 操 (thao)Pinyinsōng fēng cāoHán Việttùng phong thaoCấu tạo松 + 風 + 操 · tùng + phong + thao nghĩa thành phần: tùng + phong + thao