松風石 sōng fēng shí · tùng phong thạch Hán Việt: tùng phong thạch · Pinyin: sōng fēng shí Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 風 (phong) + 石 (thạch)Pinyinsōng fēng shíHán Việttùng phong thạchCấu tạo松 + 風 + 石 · tùng + phong + thạch nghĩa thành phần: tùng + phong + thạch