松風耳 sōng fēng ěr · tùng phong nhĩ Hán Việt: tùng phong nhĩ · Pinyin: sōng fēng ěr Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 風 (phong) + 耳 (nhĩ)Pinyinsōng fēng ěrHán Việttùng phong nhĩCấu tạo松 + 風 + 耳 · tùng + phong + nhĩ nghĩa thành phần: tùng + phong + nhĩ