松風亭 sōng fēng tíng · tùng phong đình Hán Việt: tùng phong đình · Pinyin: sōng fēng tíng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 風 (phong) + 亭 (đình)Pinyinsōng fēng tíngHán Việttùng phong đìnhCấu tạo松 + 風 + 亭 · tùng + phong + đình nghĩa thành phần: tùng + phong + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古亭名。在广东惠阳县东。Tân Hoa Tự Điển 1.古亭名。在广东惠阳县东。