松風曲 sōng fēng qū · tùng phong khúc Hán Việt: tùng phong khúc · Pinyin: sōng fēng qū Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 風 (phong) + 曲 (khúc)Pinyinsōng fēng qūHán Việttùng phong khúcCấu tạo松 + 風 + 曲 · tùng + phong + khúc nghĩa thành phần: tùng + phong + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古琴曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.古琴曲名。