松風石

sōng fēng shí tùng phong thạch

Hán Việt: tùng phong thạch · Pinyin: sōng fēng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (phong) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说一种有古松印痕的玉石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说一种有古松印痕的玉石。