松風耳

sōng fēng ěr tùng phong nhĩ

Hán Việt: tùng phong nhĩ · Pinyin: sōng fēng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (phong) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓贤士﹑隐者之耳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贤士﹑隐者之耳。