松飆 sōng biāo · tùng tiêu Hán Việt: tùng tiêu · Pinyin: sōng biāo Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 飆 (tiêu)Pinyinsōng biāoHán Việttùng tiêuCấu tạo松 + 飆 · tùng + tiêu nghĩa thành phần: tùng + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"松飙"。亦作"松颷"; 松风,松涛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"松飙"。亦作"松颷"。 2.松风,松涛。