松香

sōng xiāng tùng hương

Hán Việt: tùng hương · Pinyin: sōng xiāng

Tổng quan

nhựa thông | nhựa thông đặc

Cấu tạo: (tùng) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhựa thông | nhựa thông đặc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 松科植物長葉松或其他同屬植物的樹脂油,經除去揮發油後所得的一種固體。用途廣泛,可用作軟膏的硬化劑,並為油漆、肥皂、造紙、火柴等工業的原料。也稱為「松脂」、「松膠」、「松肪」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松林中特有的香味; 松脂的别名; 指松脂蒸馏后的物质。固体,透明,不溶于水,质硬而脆,淡黄色或棕色。是制造油漆﹑肥皂﹑纸﹑火柴等的工业原料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松林中特有的香味。 2.松脂的别名。 3.指松脂蒸馏后的物质。固体,透明,不溶于水,质硬而脆,淡黄色或棕色。是制造油漆﹑肥皂﹑纸﹑火柴等的工业原料。

Eng

  • CC-CEDICT rosin|pine rosin
  • Cihui rosin; pine rosin