松骨 sōng gǔ · tùng cốt Hán Việt: tùng cốt · Pinyin: sōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 骨 (cốt)Pinyinsōng gǔHán Việttùng cốtCấu tạo松 + 骨 · tùng + cốt nghĩa thành phần: tùng + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松树的树干; 比喻仙风道骨。Tân Hoa Tự Điển 1.松树的树干。 2.比喻仙风道骨。