松髓

sōng suǐ tùng tủy

Hán Việt: tùng tủy · Pinyin: sōng suǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (tủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松脂。喻指老人眼中分泌物; 松脂。指茯苓。旧说松脂入地,化为茯苓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松脂。喻指老人眼中分泌物。 2.松脂。指茯苓。旧说松脂入地,化为茯苓。