松鱸 sōng lú · tùng lư Hán Việt: tùng lư · Pinyin: sōng lú Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 鱸 (lư)Pinyinsōng lúHán Việttùng lưCấu tạo松 + 鱸 · tùng + lư nghĩa thành phần: tùng + lư