松鶴 sōng hè · tùng hạc Hán Việt: tùng hạc · Pinyin: sōng hè Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 鶴 (hạc)Pinyinsōng hèHán Việttùng hạcCấu tạo松 + 鶴 · tùng + hạc nghĩa thành phần: tùng + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松与鹤。多比喻标格出众; 喻高年﹑高寿。Tân Hoa Tự Điển 1.松与鹤。多比喻标格出众。 2.喻高年﹑高寿。