松麈 sōng zhǔ · tùng chủ Hán Việt: tùng chủ · Pinyin: sōng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 麈 (chủ)Pinyinsōng zhǔHán Việttùng chủCấu tạo松 + 麈 · tùng + chủ nghĩa thành phần: tùng + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松枝为麈。魏晋时名士常持麈尾以助清谈。Tân Hoa Tự Điển 1.松枝为麈。魏晋时名士常持麈尾以助清谈。