松麝 sōng shè · tùng xạ Hán Việt: tùng xạ · Pinyin: sōng shè Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 麝 (xạ)Pinyinsōng shèHán Việttùng xạCấu tạo松 + 麝 · tùng + xạ nghĩa thành phần: tùng + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓墨香。佳墨用松烟和以麝香制成。Tân Hoa Tự Điển 1.谓墨香。佳墨用松烟和以麝香制成。