松黃餅 sōng huáng bǐng · tùng hoàng bính Hán Việt: tùng hoàng bính · Pinyin: sōng huáng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 黃 (hoàng) + 餅 (bính)Pinyinsōng huáng bǐngHán Việttùng hoàng bínhCấu tạo松 + 黃 + 餅 · tùng + hoàng + bính nghĩa thành phần: tùng + hoàng + bính