松黃餅

sōng huáng bǐng tùng hoàng bính

Hán Việt: tùng hoàng bính · Pinyin: sōng huáng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (hoàng) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"松花饼"; 以松花粉和蜜做的饼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"松花饼"。 2.以松花粉和蜜做的饼。