板人

bǎn rén bản nhân

Hán Việt: bản nhân · Pinyin: bǎn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反应迟钝的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反应迟钝的人。