板仗 bǎn zhàng · bản trượng Hán Việt: bản trượng · Pinyin: bǎn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 仗 (trượng)Pinyinbǎn zhàngHán Việtbản trượngCấu tạo板 + 仗 · bản + trượng nghĩa thành phần: bản + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即按拍的拍板。Tân Hoa Tự Điển 1.即按拍的拍板。