板令 bǎn lìng · bản lệnh Hán Việt: bản lệnh · Pinyin: bǎn lìng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 令 (lệnh)Pinyinbǎn lìngHán Việtbản lệnhCấu tạo板 + 令 · bản + lệnh nghĩa thành phần: bản + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 律令,法令; 诏令。Tân Hoa Tự Điển 1.律令,法令。 2.诏令。