板兒

bǎn ér bản nhi

Hán Việt: bản nhi · Pinyin: bǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木板; 明清时铜钱的俗称。多指劣钱; 指戏曲﹑乐曲唱腔中的节拍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木板。 2.明清时铜钱的俗称。多指劣钱。 3.指戏曲﹑乐曲唱腔中的节拍。

Eng

  • Cihui 板兒 ǎnr n. board; plank; plate