板凳
bản đắng
Hán Việt: bản đắng · Pinyin: bǎn dèng
Tổng quan
ghế băng hoặc ghế đẩu | LT:張|张,條|条
Nghĩa
Việt
- Cihui ghế băng hoặc ghế đẩu | LT:張|张,條|条
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 木製的長凳,多為狹長形。《儒林外史》第四二回:「湯六老爺坐在一張板凳上,把兩個姑娘拉著,一邊一個,同在板凳上坐著。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)用木头做成的一种凳子,多为长条形。
Eng
- CC-CEDICT wooden bench or stool|CL:張|张[zhang1],條|条[tiao2]
- Cihui wooden bench or stool; CL:張|张,條|条