板刀
bản đao
Hán Việt: bản đao · Pinyin: bǎn dāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有刀尖的長方形刀。《水滸傳》第三七回:「那稍公便去艎板底下,摸出那把明晃晃板刀來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 短柄的窄而长的刀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.短柄的窄而长的刀。
Eng
- Cihui 板刀 ǎndāo n. broadsword