板刷
bản xoát
Hán Việt: bản xoát · Pinyin: bǎn shuā
Tổng quan
bàn chải cọ rửa
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn chải cọ rửa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 毛質粗硬、板面寬、無柄的刷子,多用來洗刷鞋子、布衣等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛比较粗硬的刷子,板面较宽,没有柄,多用来刷洗布衣、鞋子等。
Eng
- CC-CEDICT scrubbing brush
- Cihui scrubbing brush