板刺 bǎn cì · bản thứ Hán Việt: bản thứ · Pinyin: bǎn cì Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 刺 (thứ)Pinyinbǎn cìHán Việtbản thứCấu tạo板 + 刺 · bản + thứ nghĩa thành phần: bản + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹名片。古时书写名字于竹木片上,作访问通名之用。Tân Hoa Tự Điển 1.犹名片。古时书写名字于竹木片上,作访问通名之用。