板卒 bǎn zú · bản tốt Hán Việt: bản tốt · Pinyin: bǎn zú Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 卒 (tốt)Pinyinbǎn zúHán Việtbản tốtCấu tạo板 + 卒 · bản + tốt nghĩa thành phần: bản + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筑城的役卒。Tân Hoa Tự Điển 1.筑城的役卒。