板釐

bǎn lí bản li

Hán Việt: bản li · Pinyin: bǎn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指定例的捐税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指定例的捐税。