板型

bǎn xíng bản hình

Hán Việt: bản hình · Pinyin: bǎn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 样式;款式:服装~|~新颖。也作版型。