板報

bǎn bào bản báo

Hán Việt: bản báo · Pinyin: bǎn bào

Tổng quan

xem 黑板報|黑板报

Cấu tạo: (bản) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 黑板報|黑板报

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑板报。

Eng

  • CC-CEDICT see 黑板報|黑板报[hei1 ban3 bao4]
  • Cihui 板報 ǎnbào n. blackboard newspaper